Giới thiệu
Trong vài thập kỷ qua, men vi sinh (probiotics) đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng quan trọng trong y học và công nghiệp thực phẩm. Theo định nghĩa của FAO/WHO (2001), men vi sinh là “các vi sinh vật sống, khi được đưa vào cơ thể với số lượng đầy đủ, mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ.”
Ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng đã nhanh chóng nắm bắt tiềm năng này. Hiện nay, quy trình sản xuất men vi sinh công nghiệp không chỉ dừng lại ở việc lên men truyền thống, mà còn kết hợp công nghệ sinh học hiện đại nhằm đảm bảo:
- Độ tinh khiết của chủng giống.
- Số lượng tế bào sống (tính theo CFU – Colony Forming Units).
- Khả năng tồn tại qua môi trường khắc nghiệt như dạ dày và ruột.
- Độ ổn định khi bảo quản và vận chuyển.
Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình ủ – nuôi cấy men vi sinh ở mức công nghiệp, đồng thời phân tích ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng và xu hướng phát triển tương lai, dựa trên các nghiên cứu khoa học và tiêu chuẩn quốc tế.
1. Vai trò của men vi sinh trong công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng
1.1. Trong dược phẩm
- Hỗ trợ điều trị bệnh lý đường ruột: Viêm ruột, hội chứng ruột kích thích (IBS), tiêu chảy do kháng sinh.
- Tăng cường miễn dịch: Giảm tỷ lệ mắc nhiễm trùng đường hô hấp, cảm cúm.
- Ứng dụng trong phụ khoa: Men vi sinh chứa Lactobacillus rhamnosus GR-1 và L. reuteri RC-14 được chứng minh giúp duy trì cân bằng hệ vi sinh âm đạo (Reid et al., 2010).
1.2. Trong thực phẩm chức năng
- Sữa chua, sữa uống lên men: Yakult (Nhật Bản) là ví dụ điển hình từ năm 1935 với chủng Lactobacillus casei Shirota.
- Thực phẩm bổ sung dạng viên nang, bột: Bifina, Orihiro (Nhật), Culturelle (Mỹ).
- Synbiotics: Kết hợp probiotics và prebiotics để tăng hiệu quả sinh học.

2. Nguyên tắc cơ bản trong quy trình nuôi cấy men vi sinh công nghiệp
- Đảm bảo độ tinh khiết của chủng giống:
- Chủng gốc phải được lưu giữ trong điều kiện đông khô hoặc nitơ lỏng.
- Định kỳ kiểm tra tính ổn định di truyền.
- Điều kiện nuôi cấy tối ưu:
- Nhiệt độ 35–42°C (tùy chủng).
- pH ban đầu từ 6.0–6.8.
- Dinh dưỡng: nguồn carbon (glucose, lactose), nguồn nitơ (peptone, nấm men thủy phân).
- An toàn sinh học:
- Phòng nuôi cấy phải đạt chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) và ISO 22000.
- Nhân viên thao tác cần tuân thủ quy trình vô trùng tuyệt đối.
3. Quy trình công nghệ chuẩn nuôi cấy men vi sinh công nghiệp
3.1. Chuẩn bị và chọn giống
- Chọn chủng lợi khuẩn có bằng chứng khoa học: Lactobacillus acidophilus, Bifidobacterium breve, Saccharomyces boulardii.
- Kiểm định theo tiêu chuẩn GRAS (Generally Recognized As Safe) của FDA (Mỹ) hoặc QPS (Qualified Presumption of Safety) của EFSA (châu Âu).
3.2. Nhân giống cấp 1 (Lab-scale)
- Thực hiện trong phòng thí nghiệm, quy mô nhỏ (100–500 ml).
- Dùng môi trường MRS broth (cho Lactobacillus) hoặc môi trường chuyên biệt khác.
- Theo dõi mật độ tế bào bằng phương pháp đếm CFU hoặc quang phổ OD600.
3.3. Nhân giống cấp 2 (Pilot-scale)
- Quy mô lớn hơn (1–10 lít).
- Kiểm soát các thông số: pH 6.5, nhiệt độ 37°C, khuấy trộn đều để phân bố oxy.
- Giai đoạn này giúp chuẩn bị lượng giống đủ để đưa vào lên men công nghiệp.
3.4. Lên men công nghiệp (Fermentation)
- Quy mô từ 100–10.000 lít trong bioreactor bằng thép không gỉ.
- Điều kiện được kiểm soát tự động: nhiệt độ, pH, nồng độ oxy hòa tan, tốc độ khuấy.
- Thời gian lên men: 12–48 giờ tùy chủng.
- Kết quả: thu được dịch lên men chứa hàng tỷ tế bào sống/ml.
3.5. Thu hoạch và cô đặc
- Dùng phương pháp ly tâm hoặc siêu lọc để thu sinh khối tế bào.
- Có thể rửa tế bào bằng dung dịch đệm để loại bỏ tạp chất.
- Sinh khối sau đó được cô đặc để chuẩn bị cho quá trình bảo quản.
3.6. Ổn định và bảo quản (Drying & Storage)
- Đông khô (Lyophilization): Giúp giữ lợi khuẩn ở trạng thái ngủ, dễ bảo quản nhiều năm.
- Sấy phun (Spray drying): Nhanh, chi phí thấp hơn nhưng có nguy cơ giảm tỷ lệ sống sót.
- Bổ sung chất bảo vệ tế bào (cryoprotectants) như sữa bột gầy, maltodextrin, trehalose.
3.7. Đóng gói và phân phối
- Đóng gói trong viên nang, gói bột, chai nước uống.
- Bao bì cần chống ẩm, chống tia UV.
- Dán nhãn đầy đủ: số lượng CFU, chủng vi sinh, ngày sản xuất, hạn sử dụng.
4. Ứng dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng
- Dược phẩm:
- Bổ sung trong phác đồ điều trị Helicobacter pylori.
- Hỗ trợ điều trị tiêu chảy do kháng sinh (Saccharomyces boulardii).
- Ứng dụng trong điều trị bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).
- Thực phẩm chức năng:
- Men vi sinh dạng viên nang (Orihiro, Culturelle).
- Sữa chua probiotic (Yakult, Meiji Bulgaria Yogurt).
- Synbiotics cho trẻ em: kết hợp Bifidobacterium + inulin.
5. Bằng chứng khoa học lâm sàng
- Wang et al. (2019): Bifidobacterium breve cải thiện triệu chứng IBS ở 200 bệnh nhân sau 8 tuần.
- Shida et al. (2017): Lactobacillus casei Shirota giúp giảm 18% tỷ lệ mắc cảm lạnh ở trẻ em.
- Ouwehand et al. (2020): Probiotics giảm tỷ lệ tiêu chảy do kháng sinh xuống còn 8% so với 23% ở nhóm đối chứng.
6. Tiêu chuẩn an toàn và GMP trong sản xuất men vi sinh
- GMP-WHO: Đảm bảo chất lượng, an toàn, đồng nhất sản phẩm.
- HACCP: Phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn.
- ISO 22000: Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
- EFSA/FDA yêu cầu: Ghi rõ chủng loài, số lượng CFU, bằng chứng lâm sàng.

7. Xu hướng phát triển men vi sinh công nghiệp
- Probiotics thế hệ mới: Akkermansia muciniphila, Faecalibacterium prausnitzii.
- Ứng dụng trong da liễu: Men vi sinh hỗ trợ điều trị mụn trứng cá, viêm da.
- Cá thể hóa dinh dưỡng (Personalized nutrition): Chọn men vi sinh dựa trên hệ vi sinh ruột của từng cá nhân.
- Kết hợp AI và công nghệ gen: Tối ưu hóa quy trình nuôi cấy, dự đoán hiệu quả lâm sàng.
Kết luận
Quy trình ủ – nuôi cấy men vi sinh ở mức công nghiệp là sự kết hợp của sinh học vi sinh, công nghệ lên men và quản lý chất lượng nghiêm ngặt. Đây là nền tảng để tạo ra các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng an toàn, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Trong tương lai, cùng với tiến bộ công nghệ sinh học và y học cá thể hóa, men vi sinh công nghiệp hứa hẹn mở ra nhiều ứng dụng mới không chỉ trong tiêu hóa, miễn dịch, mà còn trong thần kinh, da liễu và chuyển hóa.
